cóng’ér...
Từ đó mà... (从而……)
从而 mở kết quả hoặc tác động phát sinh từ hành động/tình huống trước đó. Mẫu này trang trọng và mang tính logic.
Câu ví dụ chính
多练习可以提高语感,从而说得更自然。
Duō liànxí kěyǐ tígāo yǔgǎn, cóng’ér shuō de gèng zìrán.
Luyện tập nhiều có thể nâng cao ngữ cảm, từ đó nói tự nhiên hơn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
从而 mở kết quả hoặc tác động phát sinh từ hành động/tình huống trước đó. Mẫu này trang trọng và mang tính logic.
从而 mở kết quả hoặc tác động phát sinh từ hành động/tình huống trước đó. Mẫu này trang trọng và mang tính logic. Chỉ dùng khi chức năng logic trong đoạn nói/viết thật rõ. 因此 chỉ nêu kết quả; 从而 nhấn mạnh hành động trước dẫn đến tác động tiếp theo. Giữ liên từ gần mệnh đề mà nó mở và tránh dùng cho các ý không liên quan.
Mẫu ngữ pháp
A,从而 B
从而 mở kết quả hoặc tác động phát sinh từ hành động/tình huống trước đó. Mẫu này trang trọng và mang tính logic.
公司改进了服务,从而吸引了更多顾客。
Gōngsī gǎijìn le fúwù, cóng’ér xīyǐn le gèng duō gùkè.
Công ty cải thiện dịch vụ, từ đó thu hút nhiều khách hàng hơn.
Điền vào chỗ trống: