zǒng ér yán zhī...
Nói tóm lại... (总而言之……)
总而言之 mở phần tổng kết trang trọng hoặc nhận định cuối sau khi đã bàn luận.
Câu ví dụ chính
总而言之,学习语言需要长期坚持。
Zǒng ér yán zhī, xuéxí yǔyán xūyào chángqī jiānchí.
Nói tóm lại, học ngôn ngữ cần kiên trì lâu dài.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
总而言之 mở phần tổng kết trang trọng hoặc nhận định cuối sau khi đã bàn luận.
总而言之 mở phần tổng kết trang trọng hoặc nhận định cuối sau khi đã bàn luận. Chỉ dùng khi chức năng logic trong đoạn nói/viết thật rõ. 总之 ngắn và thường gặp hơn; 总而言之 trang trọng hơn, phù hợp với thuyết trình hoặc văn viết. Giữ liên từ gần mệnh đề mà nó mở và tránh dùng cho các ý không liên quan.
Mẫu ngữ pháp
总而言之,A
总而言之 mở phần tổng kết trang trọng hoặc nhận định cuối sau khi đã bàn luận.
总而言之,这个计划还需要修改。
Zǒng ér yán zhī, zhège jìhuà hái xūyào xiūgǎi.
Nói tóm lại, kế hoạch này vẫn cần sửa đổi.
Điền vào chỗ trống: