yě jiù shì shuō...
Có nghĩa là / nói cách khác là... (也就是说……)
也就是说 diễn đạt lại thông tin phía trước theo cách rõ hơn hoặc trực tiếp hơn. Nó thường mở ý nghĩa thật hoặc kết luận thực tế.
Câu ví dụ chính
票已经卖完了,也就是说,我们进不去了。
Piào yǐjīng mài wán le, yě jiù shì shuō, wǒmen jìn bu qù le.
Vé đã bán hết, có nghĩa là chúng ta không vào được nữa.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
也就是说 diễn đạt lại thông tin phía trước theo cách rõ hơn hoặc trực tiếp hơn. Nó thường mở ý nghĩa thật hoặc kết luận thực tế.
也就是说 diễn đạt lại thông tin phía trước theo cách rõ hơn hoặc trực tiếp hơn. Nó thường mở ý nghĩa thật hoặc kết luận thực tế. undefined Hãy dùng liên từ này trong câu/đoạn có liên kết, không chỉ thay từ rời rạc. Chú ý nó đang diễn giải lại, tương phản, cảnh báo hậu quả, bổ sung thông tin hay tăng sức thuyết phục cho lý do.
Mẫu ngữ pháp
也就是说,A
也就是说 diễn đạt lại thông tin phía trước theo cách rõ hơn hoặc trực tiếp hơn. Nó thường mở ý nghĩa thật hoặc kết luận thực tế.
票已经卖完了,也就是说,我们进不去了。
Piào yǐjīng mài wán le, yě jiù shì shuō, wǒmen jìn bu qù le.
Vé đã bán hết, có nghĩa là chúng ta không vào được nữa.
Điền vào chỗ trống: