fǒuzé de huà...
Nếu không thì... (否则的话……)
否则的话 là dạng đầy đủ hơn của 否则, thường làm quan hệ điều kiện-kết quả rõ hơn trong lời nói hoặc giải thích.
Câu ví dụ chính
请提前报名,否则的话,我们不好安排座位。
Qǐng tíqián bàomíng, fǒuzé de huà, wǒmen bù hǎo ānpái zuòwèi.
Vui lòng đăng ký trước, nếu không chúng tôi khó sắp xếp chỗ ngồi.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
否则的话 là dạng đầy đủ hơn của 否则, thường làm quan hệ điều kiện-kết quả rõ hơn trong lời nói hoặc giải thích.
否则的话 là dạng đầy đủ hơn của 否则, thường làm quan hệ điều kiện-kết quả rõ hơn trong lời nói hoặc giải thích. undefined Hãy dùng liên từ này trong câu/đoạn có liên kết, không chỉ thay từ rời rạc. Chú ý nó đang diễn giải lại, tương phản, cảnh báo hậu quả, bổ sung thông tin hay tăng sức thuyết phục cho lý do.
Mẫu ngữ pháp
A,否则的话 B
否则的话 là dạng đầy đủ hơn của 否则, thường làm quan hệ điều kiện-kết quả rõ hơn trong lời nói hoặc giải thích.
请提前报名,否则的话,我们不好安排座位。
Qǐng tíqián bàomíng, fǒuzé de huà, wǒmen bù hǎo ānpái zuòwèi.
Vui lòng đăng ký trước, nếu không chúng tôi khó sắp xếp chỗ ngồi.
Điền vào chỗ trống: