zhìyú...zé...
Còn về... thì... (至于……则……)
至于……则…… chuyển sang một chủ đề liên quan khác và đưa ra nhận xét riêng về chủ đề đó. Mẫu này trang trọng và có tính tổ chức.
Câu ví dụ chính
报名方式已经说明,至于费用,则下周公布。
Bàomíng fāngshì yǐjīng shuōmíng, zhìyú fèiyòng, zé xià zhōu gōngbù.
Cách đăng ký đã được giải thích; còn về chi phí thì tuần sau sẽ công bố.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
至于……则…… chuyển sang một chủ đề liên quan khác và đưa ra nhận xét riêng về chủ đề đó. Mẫu này trang trọng và có tính tổ chức.
至于……则…… chuyển sang một chủ đề liên quan khác và đưa ra nhận xét riêng về chủ đề đó. Mẫu này trang trọng và có tính tổ chức. 至于 có thể dùng một mình; 至于……则…… trang trọng hơn và đánh dấu nhận xét rõ ràng hơn. Hãy dùng khi câu cần đúng quan hệ này: nhấn mạnh, phương diện, góc nhìn, bản chất hoặc sự phụ thuộc. Giữ cấu trúc gần cụm mà nó mở.
Mẫu ngữ pháp
至于 A,则 B
至于……则…… chuyển sang một chủ đề liên quan khác và đưa ra nhận xét riêng về chủ đề đó. Mẫu này trang trọng và có tính tổ chức.
报名方式已经说明,至于费用,则下周公布。
Bàomíng fāngshì yǐjīng shuōmíng, zhìyú fèiyòng, zé xià zhōu gōngbù.
Cách đăng ký đã được giải thích; còn về chi phí thì tuần sau sẽ công bố.
Điền vào chỗ trống: