zài...fāngmiàn
Về mặt... (在……方面)
在……方面 giới hạn chủ đề vào một lĩnh vực hoặc phương diện cụ thể trước khi nhận xét.
Câu ví dụ chính
在服务方面,这家公司做得很好。
Zài fúwù fāngmiàn, zhè jiā gōngsī zuò de hěn hǎo.
Về mặt dịch vụ, công ty này làm rất tốt.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
在……方面 giới hạn chủ đề vào một lĩnh vực hoặc phương diện cụ thể trước khi nhận xét.
在……方面 giới hạn chủ đề vào một lĩnh vực hoặc phương diện cụ thể trước khi nhận xét. 关于 mở chủ đề nói chung; 在……方面 thu hẹp nhận xét vào một phương diện. Hãy dùng khi câu cần đúng quan hệ này: nhấn mạnh, phương diện, góc nhìn, bản chất hoặc sự phụ thuộc. Giữ cấu trúc gần cụm mà nó mở.
Mẫu ngữ pháp
在 A 方面
在……方面 giới hạn chủ đề vào một lĩnh vực hoặc phương diện cụ thể trước khi nhận xét.
在服务方面,这家公司做得很好。
Zài fúwù fāngmiàn, zhè jiā gōngsī zuò de hěn hǎo.
Về mặt dịch vụ, công ty này làm rất tốt.
Điền vào chỗ trống: