xiǎnrán...
rõ ràng... (显然……)
Dùng 显然 khi kết luận đã rõ dựa vào bằng chứng. Nghĩa là “rõ ràng” hoặc “hiển nhiên”.
Câu ví dụ chính
他没来开会,显然还不知道这个消息。
Tā méi lái kāihuì, xiǎnrán hái bù zhīdào zhège xiāoxi.
Anh ấy không đến họp; rõ ràng là anh ấy vẫn chưa biết tin này.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 显然…… dẫn ý theo khung: 显然,A.
显然 dùng để đưa ra hoặc nhận xét một kết luận mà người nói cho là dễ thấy từ tình huống. Nó có thể đứng trước mệnh đề hoặc sau phần bằng chứng trong cùng câu. Không dùng khi chỉ đoán yếu; lúc đó dùng 好像 hoặc 似乎 mềm hơn. So với 明显, 显然 thiên về kết luận logic của người nói, còn 明显 thường miêu tả một đặc điểm hoặc sự khác biệt nhìn thấy được.
Mẫu ngữ pháp
显然,A
đánh dấu một kết luận rõ từ sự thật trước mắt
他没来开会,显然还不知道这个消息。
Tā méi lái kāihuì, xiǎnrán hái bù zhīdào zhège xiāoxi.
Anh ấy không đến họp; rõ ràng là anh ấy vẫn chưa biết tin này.
Điền vào chỗ trống: