míngxiǎn...
Rõ ràng... (明显……)
Rõ ràng... (明显……) là cấu trúc phó từ dùng để diễn đạt ý "rõ ràng...".
Câu ví dụ chính
他的态度明显变好了。
Tā de tàidu míngxiǎn biàn hǎo le.
Thái độ của anh ấy rõ ràng đã tốt hơn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Rõ ràng... (明显……) là cấu trúc phó từ dùng để diễn đạt ý "rõ ràng...".
Mẫu Rõ ràng... (明显……) thuộc nhóm cấu trúc phó từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Rõ ràng.... Khung cấu trúc thực tế là 明显 A; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần đặt dấu hiệu ngữ pháp đúng vị trí trước hoặc trong vị ngữ. Ví dụ: 他的态度明显变好了。 (Thái độ của anh ấy rõ ràng đã tốt hơn.)
Mẫu ngữ pháp
明显 A
Rõ ràng...
他的态度明显变好了。
Tā de tàidu míngxiǎn biàn hǎo le.
Thái độ của anh ấy rõ ràng đã tốt hơn.