míngxiǎn...
rõ ràng... (明显……)
明显 nghĩa là một sự thật, thay đổi hoặc khác biệt rất dễ thấy. Nó có thể miêu tả kết quả rõ rệt hoặc mở đầu một nhận xét rõ ràng.
Câu ví dụ chính
明显,这次考试比上次难,需要更多准备。
Míngxiǎn, zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán, xūyào gèng duō zhǔnbèi.
Rõ ràng, bài thi lần này khó hơn lần trước và cần chuẩn bị nhiều hơn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 明显…… dẫn ý theo khung: 明显,A / A 很明显.
明显 dùng cho điều có thể nhận thấy rõ, như thay đổi, khác biệt, vấn đề hoặc tiến bộ. Nó có thể làm tính từ sau 很, hoặc làm trạng ngữ trước cụm động/tính từ. Không dùng cho nguyên nhân ẩn mà không quan sát được. So với 显然, 明显 nhấn mạnh điều “thấy rõ”, còn 显然 nhấn mạnh kết luận rút ra từ sự thật.
Mẫu ngữ pháp
明显,A / A 很明显
miêu tả điều gì đó rõ rệt, dễ thấy hoặc dễ nhận ra
明显,这次考试比上次难,需要更多准备。
Míngxiǎn, zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán, xūyào gèng duō zhǔnbèi.
Rõ ràng, bài thi lần này khó hơn lần trước và cần chuẩn bị nhiều hơn.
Điền vào chỗ trống: