míngxiǎn...
rõ ràng... (明显……)
明显 nghĩa là một sự thật, thay đổi hoặc khác biệt rất dễ thấy. Nó có thể miêu tả kết quả rõ rệt hoặc mở đầu một nhận xét rõ ràng.
Câu ví dụ chính
明显,这次考试比上次难,需要更多准备。
Míngxiǎn, zhè cì kǎoshì bǐ shàng cì nán, xūyào gèng duō zhǔnbèi.
Rõ ràng, bài thi lần này khó hơn lần trước và cần chuẩn bị nhiều hơn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập