bú jiàn de...
chưa hẳn... (不见得……)
不见得 nghĩa là “chưa hẳn” hoặc “chưa chắc là”. Nó thường dùng trong khẩu ngữ để phản đối nhẹ nhàng.
Câu ví dụ chính
他说得很有道理,但不见得完全正确。
Tā shuō de hěn yǒu dàolǐ, dàn bú jiàn de wánquán zhèngquè.
Anh ấy nói có lý, nhưng chưa hẳn hoàn toàn đúng.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 不见得…… dẫn ý theo khung: 不见得 A.
不见得 dùng khi người nói chưa tin chắc điều gì là đúng. Nó giúp phản đối nhẹ nhàng nên rất hữu ích trong hội thoại. Không giống 不; 不 phủ định trực tiếp, còn 不见得 để lại khoảng không chắc chắn. So với 未必, 不见得 khẩu ngữ hơn và ít trang trọng hơn.
Mẫu ngữ pháp
不见得 A
diễn đạt sự nghi ngờ rằng một nhận định có thật sự đúng hay không
他说得很有道理,但不见得完全正确。
Tā shuō de hěn yǒu dàolǐ, dàn bú jiàn de wánquán zhèngquè.
Anh ấy nói có lý, nhưng chưa hẳn hoàn toàn đúng.
Điền vào chỗ trống: