jùshuō...
Nghe nói... (据说……)
Nghe nói... (据说……) là cấu trúc nêu nguồn thông tin dùng để diễn đạt ý "nghe nói...".
Câu ví dụ chính
据说这部电影很受欢迎。
Jùshuō zhè bù diànyǐng hěn shòu huānyíng.
Nghe nói bộ phim này rất được yêu thích.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Nghe nói... (据说……) là cấu trúc nêu nguồn thông tin dùng để diễn đạt ý "nghe nói...".
Mẫu Nghe nói... (据说……) thuộc nhóm cấu trúc nêu nguồn thông tin và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Nghe nói.... Khung cấu trúc thực tế là 据说 A; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này đặt nguồn thông tin ở đầu câu hoặc trước mệnh đề chính. Ví dụ: 据说这部电影很受欢迎。 (Nghe nói bộ phim này rất được yêu thích.)
Mẫu ngữ pháp
据说 A
Nghe nói...
据说这部电影很受欢迎。
Jùshuō zhè bù diànyǐng hěn shòu huānyíng.
Nghe nói bộ phim này rất được yêu thích.