bǎ... kànzuò...
xem... như... (把……看作……)
把 A 看作 B nghĩa là “xem A như B”. Nó nhấn mạnh cách người nói nhìn nhận hoặc đối xử với một sự việc.
Câu ví dụ chính
他把这次经历看作一次学习机会。
Tā bǎ zhè cì jīnglì kànzuò yí cì xuéxí jīhuì.
Anh ấy xem trải nghiệm này như một cơ hội học tập.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 把……看作…… hoạt động trong khung: 把 A 看作 B.
把...看作... dùng câu chữ 把 để thể hiện đánh giá hoặc thái độ với một đối tượng xác định. A là đối tượng được nhìn nhận, B là loại, ý nghĩa hoặc giá trị được gán cho nó. Gần nghĩa với 把...看成..., nhưng 看作 hơi thiên về văn viết/suy ngẫm hơn. Không dùng cho hành động nhìn thấy bằng mắt; 看作 là “xem như”, không phải 看见.
Mẫu ngữ pháp
把 A 看作 B
diễn tả ai đó nhìn nhận hoặc đối xử với A như B
他把这次经历看作一次学习机会。
Tā bǎ zhè cì jīnglì kànzuò yí cì xuéxí jīhuì.
Anh ấy xem trải nghiệm này như một cơ hội học tập.
Điền vào chỗ trống: