bèi rènwéi...
được cho là... (被认为……)
被认为 nghĩa là “được cho là/được xem là”. Nó trình bày một ý kiến như đánh giá từ bên ngoài hoặc được nhiều người chấp nhận.
Câu ví dụ chính
这本书被认为很适合初学者。
Zhè běn shū bèi rènwéi hěn shìhé chūxuézhě.
Cuốn sách này được cho là rất phù hợp với người mới học.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 被认为…… hoạt động trong khung: A 被认为 B.
被认为 là cách nói mang sắc thái bị động để tường thuật một người, vật hoặc phương pháp được đánh giá thế nào. Nó thường gặp trong tin tức, báo cáo, giới thiệu và giải thích trang trọng. Chủ thể đưa ra nhận định thường không nêu rõ. Không dùng 被认为 cho ý kiến trực tiếp của bản thân; dùng 我认为. So với 被称为, 被认为 nêu đánh giá, còn 被称为 nêu tên gọi/danh hiệu.
Mẫu ngữ pháp
A 被认为 B
tường thuật một đánh giá hoặc ý kiến chung về A
这本书被认为很适合初学者。
Zhè běn shū bèi rènwéi hěn shìhé chūxuézhě.
Cuốn sách này được cho là rất phù hợp với người mới học.
Điền vào chỗ trống: