shǐde...
khiến cho... (使得……)
使得 nghĩa là “khiến cho”. Nó nối nguyên nhân với kết quả do nguyên nhân đó tạo ra.
Câu ví dụ chính
这次交流使得大家更了解彼此。
Zhè cì jiāoliú shǐde dàjiā gèng liǎojiě bǐcǐ.
Lần trao đổi này khiến mọi người hiểu nhau hơn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 使得…… hoạt động trong khung: A 使得 B.
使得 dùng khi một sự kiện, điều kiện hoặc hành động tạo ra kết quả. Nó trang trọng hơn 让 và thường gặp trong giải thích/văn viết. Phần sau 使得 nên là kết quả hoặc thay đổi, không phải nguyên nhân đơn giản. So với 导致, 使得 có thể trung tính hoặc tích cực, còn 导致 thường đưa ra kết quả tiêu cực.
Mẫu ngữ pháp
A 使得 B
chỉ A tạo ra một kết quả hoặc thay đổi ở B
这次交流使得大家更了解彼此。
Zhè cì jiāoliú shǐde dàjiā gèng liǎojiě bǐcǐ.
Lần trao đổi này khiến mọi người hiểu nhau hơn.
Điền vào chỗ trống: