zài... guòchéng zhōng
trong quá trình... (在……过程中)
在 A 过程中 nghĩa là “trong quá trình A”. Dùng cho việc xảy ra khi một hành động hoặc quá trình đang diễn ra.
Câu ví dụ chính
在学习中文的过程中,我认识了很多朋友。
Zài xuéxí Zhōngwén de guòchéng zhōng, wǒ rènshi le hěn duō péngyou.
Trong quá trình học tiếng Trung, tôi đã quen rất nhiều bạn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập