zài... guòchéng zhōng
trong quá trình... (在……过程中)
在 A 过程中 nghĩa là “trong quá trình A”. Dùng cho việc xảy ra khi một hành động hoặc quá trình đang diễn ra.
Câu ví dụ chính
在学习中文的过程中,我认识了很多朋友。
Zài xuéxí Zhōngwén de guòchéng zhōng, wǒ rènshi le hěn duō péngyou.
Trong quá trình học tiếng Trung, tôi đã quen rất nhiều bạn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 在……过程中 hoạt động trong khung: 在 A 过程中,B.
在...过程中 dùng với hoạt động kéo dài như 学习, 准备, 解决问题, 工作 hoặc 交流. Mệnh đề sau nói điều xảy ra, được phát hiện hoặc thay đổi trong quá trình đó. Không dùng cho hành động xảy ra trong khoảnh khắc. So với 在...时候, 过程中 nhấn mạnh quá trình và sự phát triển hơn.
Mẫu ngữ pháp
在 A 过程中,B
đặt một sự việc vào bên trong một quá trình đang diễn ra
在学习中文的过程中,我认识了很多朋友。
Zài xuéxí Zhōngwén de guòchéng zhōng, wǒ rènshi le hěn duō péngyou.
Trong quá trình học tiếng Trung, tôi đã quen rất nhiều bạn.
Điền vào chỗ trống: