zài...qíngkuàng xià
Trong tình huống... (在……情况下)
Trong tình huống... (在……情况下) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trong tình huống...".
Câu ví dụ chính
在这种情况下,我们应该冷静。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen yīnggāi lěngjìng.
Trong tình huống này, chúng ta nên bình tĩnh.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Trong tình huống... (在……情况下) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trong tình huống...".
Mẫu Trong tình huống... (在……情况下) thuộc nhóm cụm giới từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Trong tình huống.... Khung cấu trúc thực tế là 在 A 情况下; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa để nêu phạm vi, căn cứ hoặc bối cảnh. Ví dụ: 在这种情况下,我们应该冷静。 (Trong tình huống này, chúng ta nên bình tĩnh.)
Mẫu ngữ pháp
在 A 情况下
Trong tình huống...
在这种情况下,我们应该冷静。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen yīnggāi lěngjìng.
Trong tình huống này, chúng ta nên bình tĩnh.