zài... qíngkuàng xià
trong tình huống... (在……情况下)
在 A 情况下 nghĩa là “trong tình huống/điều kiện A”. Dùng để đặt bối cảnh trước hành động chính.
Câu ví dụ chính
在时间不够的情况下,我们先完成最重要的部分。
Zài shíjiān bú gòu de qíngkuàng xià, wǒmen xiān wánchéng zuì zhòngyào de bùfen.
Trong tình huống không đủ thời gian, chúng ta hoàn thành phần quan trọng nhất trước.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 在……情况下 hoạt động trong khung: 在 A 情况下,B.
在...情况下 đưa ra điều kiện, giới hạn hoặc tình huống. A có thể tích cực, tiêu cực hoặc trung tính, như 时间不够, 没有网络, 大家同意. Mệnh đề sau nói điều xảy ra hoặc nên làm trong điều kiện đó. Đừng nhầm với 在...过程中, mẫu nhấn mạnh quá trình chứ không phải điều kiện.
Mẫu ngữ pháp
在 A 情况下,B
nêu điều kiện hoặc tình huống mà trong đó việc gì xảy ra
在时间不够的情况下,我们先完成最重要的部分。
Zài shíjiān bú gòu de qíngkuàng xià, wǒmen xiān wánchéng zuì zhòngyào de bùfen.
Trong tình huống không đủ thời gian, chúng ta hoàn thành phần quan trọng nhất trước.
Điền vào chỗ trống: