zài... jīchǔ shàng
trên cơ sở... (在……基础上)
在 A 基础上 nghĩa là “trên cơ sở A”. Dùng khi việc gì được thực hiện dựa trên sự thật, kinh nghiệm, kết quả hoặc công việc đã có.
Câu ví dụ chính
在原来的基础上,我们增加了新的练习。
Zài yuánlái de jīchǔ shàng, wǒmen zēngjiā le xīn de liànxí.
Trên cơ sở ban đầu, chúng tôi đã thêm bài luyện tập mới.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 在……基础上 hoạt động trong khung: 在 A 基础上,B.
在...基础上 đưa ra nền tảng cho bước tiếp theo, sự cải tiến, đánh giá hoặc quyết định. A thường là điều kiện đã có, kết quả, kinh nghiệm, kế hoạch hoặc sự thật. So với 以...为基础, 在...基础上 thường nhấn mạnh tiếp tục hoặc phát triển từ nền tảng sẵn có. Không dùng cho tình huống tạm thời; điều kiện/tình huống dùng 在...情况下.
Mẫu ngữ pháp
在 A 基础上,B
dùng một cơ sở đã có làm nền tảng cho hành động tiếp theo
在原来的基础上,我们增加了新的练习。
Zài yuánlái de jīchǔ shàng, wǒmen zēngjiā le xīn de liànxí.
Trên cơ sở ban đầu, chúng tôi đã thêm bài luyện tập mới.
Điền vào chỗ trống: