zài...jīchǔ shàng
Trên cơ sở... (在……基础上)
Trên cơ sở... (在……基础上) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trên cơ sở...".
Câu ví dụ chính
在原来的基础上,我们做了改进。
Zài yuánlái de jīchǔ shàng, wǒmen zuò le gǎijìn.
Trên nền tảng ban đầu, chúng tôi đã cải tiến.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Trên cơ sở... (在……基础上) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trên cơ sở...".
Mẫu Trên cơ sở... (在……基础上) thuộc nhóm cụm giới từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Trên cơ sở.... Khung cấu trúc thực tế là 在 A 基础上; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa để nêu phạm vi, căn cứ hoặc bối cảnh. Ví dụ: 在原来的基础上,我们做了改进。 (Trên nền tảng ban đầu, chúng tôi đã cải tiến.)
Mẫu ngữ pháp
在 A 基础上
Trên cơ sở...
在原来的基础上,我们做了改进。
Zài yuánlái de jīchǔ shàng, wǒmen zuò le gǎijìn.
Trên nền tảng ban đầu, chúng tôi đã cải tiến.