fēidàn bù...fǎndào...
Không những không... mà ngược lại... (非但不……反倒……)
Không những không... mà ngược lại... (非但不……反倒……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "không những không... mà ngược lại".
Câu ví dụ chính
这次批评非但不让他消沉,反倒激发了斗志。
Zhè cì pīpíng fēidàn bù ràng tā xiāochén, fǎndào jīfā le dòuzhì.
Lời phê bình lần này không những không khiến anh ấy sa sút mà ngược lại khơi dậy ý chí.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Không những không... mà ngược lại... (非但不……反倒……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "không những không... mà ngược lại".
Mẫu Không những không... mà ngược lại... (非但不……反倒……) thuộc nhóm câu phức và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Không những không... mà ngược lại. Khung cấu trúc thực tế là 非但不 A,反倒 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần giữ đủ các vế và xác định rõ quan hệ logic giữa chúng. Ví dụ: 这次批评非但不让他消沉,反倒激发了斗志。 (Lời phê bình lần này không những không khiến anh ấy sa sút mà ngược lại khơi dậy ý chí.)
Mẫu ngữ pháp
非但不 A,反倒 B
Không những không... mà ngược lại
这次批评非但不让他消沉,反倒激发了斗志。
Zhè cì pīpíng fēidàn bù ràng tā xiāochén, fǎndào jīfā le dòuzhì.
Lời phê bình lần này không những không khiến anh ấy sa sút mà ngược lại khơi dậy ý chí.