yīn'ér...
Vì thế; do đó (因而……)
因而…… nghĩa là "vì thế; do đó". Dùng với mẫu A,因而 B để diễn đạt B xảy ra do nguyên nhân ở A.
Câu ví dụ chính
航班受天气影响,因而临时取消。
Hángbān shòu tiānqì yǐngxiǎng, yīn'ér línshí qǔxiāo.
Chuyến bay bị ảnh hưởng bởi thời tiết, vì thế bị hủy tạm thời.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 因而 hoạt động trong mẫu A,因而 B: 航班受天气影响,因而临时取消。
因而…… nghĩa là "vì thế; do đó" và dùng theo khung A,因而 B. Dùng khi cần diễn đạt đúng quan hệ: B xảy ra do nguyên nhân ở A. Không dùng chỉ vì dịch nghĩa có vẻ gần; trước hết phải kiểm tra hai vế có thật sự đúng quan hệ này hay không. Lỗi thường gặp là bỏ 于 trong các cấu trúc có 于, đặt từ khóa sau tân ngữ, hoặc nhầm với các mẫu gần nghĩa như 所以, 从而, 因此. Trong văn viết trang trọng, giữ hai vế đầy đủ và tránh ghép chồng nhiều liên từ nguyên nhân - kết quả nếu câu không cần.
Mẫu ngữ pháp
A,因而 B
B xảy ra do nguyên nhân ở A
他长期缺乏锻炼,因而体力明显下降。
Tā chángqī quēfá duànliàn, yīn'ér tǐlì míngxiǎn xiàjiàng.
Anh ấy lâu ngày thiếu vận động, vì thế thể lực giảm rõ rệt.
材料没有按时送到,因而项目被推迟。
Cáiliào méiyǒu ànshí sòngdào, yīn'ér xiàngmù bèi tuīchí.
Vật liệu không được giao đúng hạn, do đó dự án bị lùi lại.
价格上涨过快,因而消费者更加谨慎。
Jiàgé shàngzhǎng guò kuài, yīn'ér xiāofèizhě gèngjiā jǐnshèn.
Điền vào chỗ trống:
Giá tăng quá nhanh, vì vậy người tiêu dùng thận trọng hơn.