běnzhe...
Trên tinh thần... (本着……)
Trên tinh thần... (本着……) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trên tinh thần".
Câu ví dụ chính
本着实事求是的原则,我们重新评估结果。
Běnzhe shíshì qiúshì de yuánzé, wǒmen chóngxīn pínggū jiéguǒ.
Trên tinh thần cầu thị từ thực tế, chúng tôi đánh giá lại kết quả.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Trên tinh thần... (本着……) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trên tinh thần".
Mẫu Trên tinh thần... (本着……) thuộc nhóm cụm giới từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Trên tinh thần. Khung cấu trúc thực tế là 本着 A,B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này thường đứng trước phần chính để nêu căn cứ, phương tiện, góc nhìn hoặc tiền đề. Ví dụ: 本着实事求是的原则,我们重新评估结果。 (Trên tinh thần cầu thị từ thực tế, chúng tôi đánh giá lại kết quả.)
Mẫu ngữ pháp
本着 A,B
Trên tinh thần
本着实事求是的原则,我们重新评估结果。
Běnzhe shíshì qiúshì de yuánzé, wǒmen chóngxīn pínggū jiéguǒ.
Trên tinh thần cầu thị từ thực tế, chúng tôi đánh giá lại kết quả.