zhōngjiū...
Rốt cuộc; suy cho cùng (终究……)
终究…… nghĩa là "rốt cuộc; suy cho cùng". Dùng với mẫu A 终究 B để diễn đạt rốt cuộc/suy cho cùng, B là kết quả hoặc thực tế cuối cùng.
Câu ví dụ chính
再详细的计划,终究需要行动来证明。
Zài xiángxì de jìhuà, zhōngjiū xūyào xíngdòng lái zhèngmíng.
Kế hoạch dù chi tiết đến đâu, rốt cuộc vẫn cần hành động chứng minh.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 终究 hoạt động trong mẫu A 终究 B: 再详细的计划,终究需要行动来证明。
终究…… nghĩa là "rốt cuộc; suy cho cùng" và dùng theo khung A 终究 B. Dùng khi cần diễn đạt đúng quan hệ: rốt cuộc/suy cho cùng, B là kết quả hoặc thực tế cuối cùng. Không dùng chỉ vì dịch nghĩa có vẻ gần; trước hết phải kiểm tra hai vế có thật sự đúng quan hệ này hay không. Lỗi thường gặp là bỏ 于 trong các cấu trúc có 于, đặt từ khóa sau tân ngữ, hoặc nhầm với các mẫu gần nghĩa như 最终, 到底, 毕竟. Trong văn viết trang trọng, giữ hai vế đầy đủ và tránh ghép chồng nhiều liên từ nguyên nhân - kết quả nếu câu không cần.
Mẫu ngữ pháp
A 终究 B
rốt cuộc/suy cho cùng, B là kết quả hoặc thực tế cuối cùng
谣言终究会被事实推翻。
Yáoyán zhōngjiū huì bèi shìshí tuīfān.
Tin đồn rốt cuộc sẽ bị sự thật bác bỏ.
他终究还是接受了大家的建议。
Tā zhōngjiū háishi jiēshòu le dàjiā de jiànyì.
Cuối cùng anh ấy vẫn chấp nhận góp ý của mọi người.
困难再多,问题终究要解决。
Kùnnan zài duō, wèntí zhōngjiū yào jiějué.
Điền vào chỗ trống:
Dù khó khăn nhiều đến đâu, vấn đề rốt cuộc vẫn phải giải quyết.