wúcóng...
Không biết/có cách nào để (无从……)
无从…… nghĩa là "không biết/có cách nào để". Dùng 无从 A để không có nguồn, cách hoặc căn cứ để làm A.
Câu ví dụ chính
资料已经丢失,真相无从查起。
Zīliào yǐjīng diūshī, zhēnxiàng wúcóng chá qǐ.
Tài liệu đã mất, nên không có cách nào bắt đầu điều tra sự thật.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý 无从 trong câu này: 资料已经丢失,真相无从查起。
无从…… nghĩa là "không biết/có cách nào để" và theo khung 无从 A. Dùng khi câu cần không có nguồn, cách hoặc căn cứ để làm A. Cần chú ý sắc thái: nhiều mẫu trong nhóm này trang trọng, mang tính đánh giá hoặc tu từ, nên mạnh hơn từ thường ngày. Không chọn mẫu chỉ vì nghĩa dịch có vẻ gần; hãy kiểm tra câu đang đánh giá, nói mức đủ, sự khó tránh, lời đề nghị, hay khẳng định/phủ định tu từ. Lỗi thường gặp là bỏ ký tự cố định như 于, 是, 不, 能, 非, nhầm với 无法, 不能, 没办法, hoặc dùng mẫu tu từ trong câu trung tính.
Mẫu ngữ pháp
无从 A
không có nguồn, cách hoặc căn cứ để làm A
没有联系方式,我们无从通知他。
Méiyǒu liánxì fāngshì, wǒmen wúcóng tōngzhī tā.
Không có thông tin liên lạc, chúng tôi không biết cách báo cho anh ấy.
证据不足,这个结论无从判断。
Zhèngjù bùzú, zhège jiélùn wúcóng pànduàn.
Bằng chứng chưa đủ, kết luận này không có căn cứ để phán đoán.
系统没有记录,问题原因无从追查。
Xìtǒng méiyǒu jìlù, wèntí yuányīn wúcóng zhuīchá.
Điền vào chỗ trống:
Hệ thống không có ghi chép, nên không thể truy tìm nguyên nhân.