wúxū...
Không cần (无须……)
无须…… nghĩa là "không cần". Dùng 无须 A để nói không cần làm A.
Câu ví dụ chính
资料已经提交,大家无须重复上传。
Zīliào yǐjīng tíjiāo, dàjiā wúxū chóngfù shàngchuán.
Tài liệu đã được nộp, mọi người không cần tải lên lại.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý 无须 trong câu này: 资料已经提交,大家无须重复上传。
无须…… nghĩa là "không cần" và theo khung 无须 A. Dùng khi câu cần nói không cần làm A. Cần chú ý sắc thái: nhiều mẫu trong nhóm này trang trọng, mang tính đánh giá hoặc tu từ, nên mạnh hơn từ thường ngày. Không chọn mẫu chỉ vì nghĩa dịch có vẻ gần; hãy kiểm tra câu đang đánh giá, nói mức đủ, sự khó tránh, lời đề nghị, hay khẳng định/phủ định tu từ. Lỗi thường gặp là bỏ ký tự cố định như 于, 是, 不, 能, 非, nhầm với 不用, 不必, 无需, hoặc dùng mẫu tu từ trong câu trung tính.
Mẫu ngữ pháp
无须 A
nói không cần làm A
小问题已经解决,你无须担心。
Xiǎo wèntí yǐjīng jiějué, nǐ wúxū dānxīn.
Vấn đề nhỏ đã được giải quyết, bạn không cần lo.
门票包含午餐,游客无须另外付费。
Ménpiào bāohán wǔcān, yóukè wúxū lìngwài fùfèi.
Vé đã bao gồm bữa trưa, du khách không cần trả thêm.
会议改为线上举行,参会者无须到场。
Huìyì gǎi wéi xiànshàng jǔxíng, cānhuì zhě wúxū dàochǎng.
Điền vào chỗ trống:
Cuộc họp chuyển sang trực tuyến, người tham dự không cần có mặt.