qǐzhǐ shì...
Đâu chỉ là (岂止是……)
岂止是…… nghĩa là "đâu chỉ là". Dùng A 岂止是 B để nhấn mạnh A không chỉ là B mà còn hơn thế.
Câu ví dụ chính
这次合作岂止是一次交易,更是长期关系的开始。
Zhè cì hézuò qǐzhǐ shì yí cì jiāoyì, gèng shì chángqī guānxi de kāishǐ.
Lần hợp tác này đâu chỉ là một giao dịch, mà còn là khởi đầu của quan hệ lâu dài.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý 岂止是 trong câu này: 这次合作岂止是一次交易,更是长期关系的开始。
岂止是…… nghĩa là "đâu chỉ là" và theo khung A 岂止是 B. Dùng khi câu cần nhấn mạnh A không chỉ là B mà còn hơn thế. Cần chú ý sắc thái: nhiều mẫu trong nhóm này trang trọng, mang tính đánh giá hoặc tu từ, nên mạnh hơn từ thường ngày. Không chọn mẫu chỉ vì nghĩa dịch có vẻ gần; hãy kiểm tra câu đang đánh giá, nói mức đủ, sự khó tránh, lời đề nghị, hay khẳng định/phủ định tu từ. Lỗi thường gặp là bỏ ký tự cố định như 于, 是, 不, 能, 非, nhầm với 不只是, 何止, 不仅是, hoặc dùng mẫu tu từ trong câu trung tính.
Mẫu ngữ pháp
A 岂止是 B
nhấn mạnh A không chỉ là B mà còn hơn thế
读书岂止是获得知识,也是训练思考。
Dúshū qǐzhǐ shì huòdé zhīshi, yě shì xùnliàn sīkǎo.
Đọc sách đâu chỉ là thu nhận kiến thức, mà còn rèn tư duy.
这场雨岂止是降温,还缓解了旱情。
Zhè chǎng yǔ qǐzhǐ shì jiàngwēn, hái huǎnjiě le hànqíng.
Trận mưa này đâu chỉ làm mát, mà còn giảm hạn hán.
他的贡献岂止是技术支持。
Tā de gòngxiàn qǐzhǐ shì jìshù zhīchí.
Điền vào chỗ trống:
Đóng góp của anh ấy đâu chỉ là hỗ trợ kỹ thuật.