zài...yìyì shàng...
Theo nghĩa... (在……意义上……)
Theo nghĩa... (在……意义上……) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "theo nghĩa".
Câu ví dụ chính
在社会意义上,这项改革影响深远。
Zài shèhuì yìyì shàng, zhè xiàng gǎigé yǐngxiǎng shēnyuǎn.
Theo nghĩa xã hội, cải cách này có ảnh hưởng sâu xa.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Theo nghĩa... (在……意义上……) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "theo nghĩa".
Mẫu Theo nghĩa... (在……意义上……) thuộc nhóm cụm giới từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Theo nghĩa. Khung cấu trúc thực tế là 在 A 意义上,B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này thường đứng trước phần chính để nêu căn cứ, phương tiện, góc nhìn hoặc tiền đề. Ví dụ: 在社会意义上,这项改革影响深远。 (Theo nghĩa xã hội, cải cách này có ảnh hưởng sâu xa.)
Mẫu ngữ pháp
在 A 意义上,B
Theo nghĩa
在社会意义上,这项改革影响深远。
Zài shèhuì yìyì shàng, zhè xiàng gǎigé yǐngxiǎng shēnyuǎn.
Theo nghĩa xã hội, cải cách này có ảnh hưởng sâu xa.