yǐ...wéi tūpòkǒu...
Lấy... làm khâu đột phá (以……为突破口……)
Lấy... làm khâu đột phá (以……为突破口……) là cấu trúc cố định dùng để diễn đạt ý "lấy... làm khâu đột phá".
Câu ví dụ chính
团队以算法优化为突破口提升效率。
Tuánduì yǐ suànfǎ yōuhuà wéi tūpòkǒu tíshēng xiàolǜ.
Nhóm lấy tối ưu thuật toán làm khâu đột phá để nâng cao hiệu suất.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Lấy... làm khâu đột phá (以……为突破口……) là cấu trúc cố định dùng để diễn đạt ý "lấy... làm khâu đột phá".
Mẫu Lấy... làm khâu đột phá (以……为突破口……) thuộc nhóm cấu trúc cố định và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Lấy... làm khâu đột phá. Khung cấu trúc thực tế là 以 A 为突破口 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Không nên tách rời các thành phần cố định của mẫu. Ví dụ: 团队以算法优化为突破口提升效率。 (Nhóm lấy tối ưu thuật toán làm khâu đột phá để nâng cao hiệu suất.)
Mẫu ngữ pháp
以 A 为突破口 B
Lấy... làm khâu đột phá
团队以算法优化为突破口提升效率。
Tuánduì yǐ suànfǎ yōuhuà wéi tūpòkǒu tíshēng xiàolǜ.
Nhóm lấy tối ưu thuật toán làm khâu đột phá để nâng cao hiệu suất.