bèi guànyǐ...
Được gán danh/xưng là (被冠以……)
被冠以…… nghĩa là "được gán danh/xưng là". Dùng A 被冠以 B để nói A được gán nhãn, tên gọi hoặc danh xưng B.
Câu ví dụ chính
这座城市被冠以“创新之城”的称号。
Zhè zuò chéngshì bèi guànyǐ chuàngxīn zhī chéng de chēnghào.
Thành phố này được gán danh hiệu “thành phố đổi mới”.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập