zài cǐ jīchǔ shàng...
Trên cơ sở đó (在此基础上……)
在此基础上…… nghĩa là "trên cơ sở đó". Dùng 在此基础上,A để tiếp tục hoặc phát triển A dựa trên nền tảng đã nêu.
Câu ví dụ chính
在此基础上,团队进一步完善了方案。
Zài cǐ jīchǔ shàng, tuánduì jìnyíbù wánshàn le fāngàn.
Trên cơ sở đó, nhóm tiếp tục hoàn thiện phương án.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 在此基础上 hoạt động trong câu: 在此基础上,团队进一步完善了方案。
在此基础上…… nghĩa là "trên cơ sở đó" và theo khung 在此基础上,A. Dùng khi cần tiếp tục hoặc phát triển A dựa trên nền tảng đã nêu. Đây là các mẫu văn viết trang trọng, vì vậy phải giữ đầy đủ phần cố định và không thay bằng cách nói khẩu ngữ. Cần chú ý quan hệ nghĩa: đặt vào bối cảnh, đưa vào hệ thống, chuyển hóa, đánh giá bị động, kết quả khó tránh, hệ quả tiếp nối hoặc khung phân tích. Lỗi thường gặp là bỏ 为, 作, 以, 地, 的是, 之中/之上, hoặc dùng mẫu gần nghĩa nhưng khác trọng tâm logic.
Mẫu ngữ pháp
在此基础上,A
tiếp tục hoặc phát triển A dựa trên nền tảng đã nêu
在此基础上,学校增加了实践课程。
Zài cǐ jīchǔ shàng, xuéxiào zēngjiā le shíjiàn kèchéng.
Trên cơ sở đó, trường bổ sung môn thực hành.
在此基础上,公司扩大了服务范围。
Zài cǐ jīchǔ shàng, gōngsī kuòdà le fúwù fànwéi.
Trên cơ sở đó, công ty mở rộng phạm vi dịch vụ.
在此基础上,研究者提出了新的模型。
Zài cǐ jīchǔ shàng, yánjiūzhě tíchū le xīn de móxíng.
Điền vào chỗ trống:
Trên cơ sở đó, nhà nghiên cứu đưa ra mô hình mới.