jìfēi...yìfēi...
Vừa không phải... cũng không phải... (既非……亦非……)
Vừa không phải... cũng không phải... (既非……亦非……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "vừa không phải... cũng không phải".
Câu ví dụ chính
这既非偶然,亦非个别现象。
Zhè jì fēi ǒurán, yì fēi gèbié xiànxiàng.
Điều này vừa không phải ngẫu nhiên cũng không phải hiện tượng cá biệt.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Vừa không phải... cũng không phải... (既非……亦非……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "vừa không phải... cũng không phải".
Mẫu Vừa không phải... cũng không phải... (既非……亦非……) thuộc nhóm câu phức và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Vừa không phải... cũng không phải. Khung cấu trúc thực tế là 既非 A,亦非 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần giữ đủ các vế và xác định rõ quan hệ logic giữa chúng. Ví dụ: 这既非偶然,亦非个别现象。 (Điều này vừa không phải ngẫu nhiên cũng không phải hiện tượng cá biệt.)
Mẫu ngữ pháp
既非 A,亦非 B
Vừa không phải... cũng không phải
这既非偶然,亦非个别现象。
Zhè jì fēi ǒurán, yì fēi gèbié xiànxiàng.
Điều này vừa không phải ngẫu nhiên cũng không phải hiện tượng cá biệt.