shàng nányǐ...
Vẫn khó có thể (尚难以……)
尚难以…… nghĩa là "vẫn khó có thể". Dùng 尚难以 A để nói hiện tại vẫn khó làm hoặc đánh giá điều gì.
Câu ví dụ chính
目前的信息尚难以判断真实原因。
Mùqián de xìnxī shàng nányǐ pànduàn zhēnshí yuányīn.
Thông tin hiện tại vẫn khó判断 nguyên nhân thật sự.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập