shàng xū...
Vẫn cần (尚需……)
尚需…… nghĩa là "vẫn cần". Dùng 尚需 A để nêu điều vẫn cần được làm hoặc cải thiện.
Câu ví dụ chính
方案已经成形,但细节尚需完善。
Fāngàn yǐjīng chéngxíng, dàn xìjié shàng xū wánshàn.
Phương án đã thành hình, nhưng chi tiết vẫn cần hoàn thiện.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 尚需 hoạt động trong câu: 方案已经成形,但细节尚需完善。
尚需…… nghĩa là "vẫn cần" và theo khung 尚需 A. Dùng khi cần nêu điều vẫn cần được làm hoặc cải thiện. Các mẫu này chủ yếu dùng trong lập luận trang trọng, báo cáo, bài viết và thảo luận phân tích. Giữ đầy đủ các phần cố định, đặc biệt các cặp như 不在于/而在于, 与其/不如, 宁可/也绝不, 不但没有/反而, 既非/亦非 và 所能/所致. Không dùng như bản dịch lỏng; trước hết xác định câu đang đánh giá dài hạn, phân tích nguyên nhân, chỉnh trọng tâm, lựa chọn kiên quyết, đối lập, nói chưa đủ, cấp thiết hay đánh giá văn chương.
Mẫu ngữ pháp
尚需 A
nêu điều vẫn cần được làm hoặc cải thiện
系统已经上线,稳定性尚需观察。
Xìtǒng yǐjīng shàngxiàn, wěndìngxìng shàng xū guānchá.
Hệ thống đã上线, nhưng độ ổn định vẫn cần quan sát.
课程内容不错,练习设计尚需加强。
Kèchéng nèiróng búcuò, liànxí shèjì shàng xū jiāqiáng.
Nội dung khóa học tốt, nhưng thiết kế bài tập vẫn cần tăng cường.
政策方向明确,执行机制尚需细化。
Zhèngcè fāngxiàng míngquè, zhíxíng jīzhì shàng xū xìhuà.
Điền vào chỗ trống:
Hướng chính sách rõ, nhưng cơ chế thực hiện vẫn cần cụ thể hóa.