bùchì wéi...
Không khác gì là... (不啻为……)
Không khác gì là... (不啻为……) là cấu trúc đánh giá dùng để diễn đạt ý "không khác gì là".
Câu ví dụ chính
这项发现不啻为一次重大突破。
Zhè xiàng fāxiàn bùchì wéi yí cì zhòngdà tūpò.
Phát hiện này không khác gì là một đột phá lớn.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Không khác gì là... (不啻为……) là cấu trúc đánh giá dùng để diễn đạt ý "không khác gì là".
Mẫu Không khác gì là... (不啻为……) thuộc nhóm cấu trúc đánh giá và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Không khác gì là. Khung cấu trúc thực tế là 不啻为 A; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Dùng để đưa ra đánh giá về mức độ, giá trị hoặc tính chất của sự vật. Ví dụ: 这项发现不啻为一次重大突破。 (Phát hiện này không khác gì là một đột phá lớn.)
Mẫu ngữ pháp
不啻为 A
Không khác gì là
这项发现不啻为一次重大突破。
Zhè xiàng fāxiàn bùchì wéi yí cì zhòngdà tūpò.
Phát hiện này không khác gì là một đột phá lớn.