luòshí wéi...
Được thực hiện thành... (落实为……)
Được thực hiện thành... (落实为……) là cấu trúc động từ dùng để diễn đạt ý "được thực hiện thành".
Câu ví dụ chính
战略目标需要落实为具体措施。
Zhànlüè mùbiāo xūyào luòshí wéi jùtǐ cuòshī.
Mục tiêu chiến lược cần được thực hiện thành biện pháp cụ thể.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Được thực hiện thành... (落实为……) là cấu trúc động từ dùng để diễn đạt ý "được thực hiện thành".
Mẫu Được thực hiện thành... (落实为……) thuộc nhóm cấu trúc động từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Được thực hiện thành. Khung cấu trúc thực tế là A 落实为 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần phân biệt rõ chủ thể, đối tượng, căn cứ và kết quả được biểu thị. Ví dụ: 战略目标需要落实为具体措施。 (Mục tiêu chiến lược cần được thực hiện thành biện pháp cụ thể.)
Mẫu ngữ pháp
A 落实为 B
Được thực hiện thành
战略目标需要落实为具体措施。
Zhànlüè mùbiāo xūyào luòshí wéi jùtǐ cuòshī.
Mục tiêu chiến lược cần được thực hiện thành biện pháp cụ thể.